NASA is an/a (1) _________.
Giải thích
Ta có: word (n) từ
phrase (n) cụm từ
shortcut (n) dạng rút gọn
acronym (n) từ viết tắt
Dựa vào ngữ cảnh, đáp án D phù hợp nhất
=> NASA is an (1) acronym.
Tạm dịch: NASA là một từ viết tắt.
Đáp án cần chọn là: d
Ta có: word (n) từ
phrase (n) cụm từ
shortcut (n) dạng rút gọn
acronym (n) từ viết tắt
Dựa vào ngữ cảnh, đáp án D phù hợp nhất
=> NASA is an (1) acronym.
Tạm dịch: NASA là một từ viết tắt.
Đáp án cần chọn là: d