Nam and his friends felt …………. when they couldn’t put up a ten by themselves. A. pleasant B. embarrassed C. embarrassing D. pleased
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
embarrassed (tính từ chỉ cảm xúc) = xấu hổ, ngượng ngùng
embarrassing (tính từ gây cảm giác xấu hổ)
→ Ở đây chủ ngữ là Nam and his friends → họ cảm thấy xấu hổ → dùng embarrassed.
pleasant = dễ chịu
pleased = hài lòng (không đúng ngữ cảnh)
Dịch nghĩa: Nam và các bạn cảm thấy xấu hổ khi họ không thể tự dựng lều.