My uncle has just bought a table made of glass and steel. I have never seen such a modern thing like that before.
Giải thích
Kiến thức: Từ đồng nghĩa
Giải thích:
modern (a): hiện đại broken (a): đứt quãng, chập chờn
deplorable (a): đáng lên án, đáng trách low-tech (a): kỹ thuật kém
high-tech (a): công nghệ cao
=> modern = high-tech
Tạm dịch: Chú tôi vừa mới mua một chiếc bàn làm bằng thủy tinh và thép. Tôi chưa bao giờ thấy một thứ hiện đại như thế trước đây.
Đáp án:D