My teacher __________ announces that we will do the final examination next Monday. (RELIABLE)
Giải thích
reliably
Kiến thức: Từ vựng – Từ loại
Giải thích:
Trước động từ “announce” (thông báo) cần một trạng từ để bổ nghĩa.
reliable (a): đáng tin cậy
=> reliably (adv): một cách đáng tin cậy
My teacher reliably announces that we will do the final examination next Monday.
(Giáo viên của tôi thông báo một cách đáng tin cậy rằng chúng tôi sẽ làm bài kiểm tra cuối kỳ vào thứ Hai tới.)
Đáp án: reliably