My teacher agreed ........... my name on the list of attendees. A. put B. not put C. to put D. putting
Giải thích
C
Kiến thức: cấu trúc với “agree”
Giải thích: Agree to + V-inf: đồng ý làm gì.
Dịch nghĩa: Giáo viên của tôi đã đồng ý ghi tên tôi vào danh sách người tham dự.