My sister can play volleyball well. She can’t swim.
Giải thích
Kiến thức: Liên từ “but”
Giải thích:
Cấu trúc câu cơ bản: S + V + but + S + V: … nhưng … (chỉ ý đối lập)
My sister can play volleyball well. She can’t swim.
(Em gái tôi có thể chơi bóng chuyền giỏi. Em ấy không biết bơi.)
Đáp án: My sister can play volleyball well, but she can’t swim.
(Em gái tôi có thể chơi bóng chuyền giỏi nhưng em ấy không biết bơi.)