My new school is _____ than my old school. A. more convenient B. the convenient C. convenient D. the most convenient
Giải thích
A
Kiến thức: So sánh hơn
Giải thích:
Dấu hiệu nhận biết: “than” => câu so sánh hơn
Cấu trúc so sánh hơn với tính từ dài: S1 + be + more + adj + than + S2
Tạm dịch: Trường học mới của tôi thuận tiện hơn trường học cũ.
Chọn A.