My head teacher has grave doubts as to whether I would pass my university
Giải thích
Đáp án B
Kiến thức: Từ vựng, từ đồng nghĩa
Giải thích:
grave (a): nghiêm trọng, quan trọng personal (a): mang tính cá nhân
private (a): tư, riêng tư serious (a): nghiêm trọng
specific (a): chi tiết; riêng biệt
=> grave = serious
Tạm dịch: Giáo viên của tôi có nghi ngờ nghiêm túc về việc liệu tôi sẽ vượt qua kỳ thi tuyển sinh đại học. Bản thân tôi cảm thấy rất lo lắng.