My grandmother is going to __________ bánh chưng tomorrow. That’s her favourite dish.
Giải thích
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích:
A. make (v): làm ra (bánh), tạo ra
B. do (v): làm (việc)
C. plan (v): lên kế hoạch
D. go (v): đi
My grandmother is going to make bánh chưng tomorrow. That’s her favourite dish.
(Bà tôi sẽ làm bánh chưng vào ngày mai. Đó là món ăn yêu thích của bà.)
Chọn A