My father used to ______ a lot of challenges before establishing his own insurance company. A. provide B. enjoy C. give D. face
Giải thích
D là đáp án đúng
Kiến thức: từ vựng
Giải thích:
A. provide (v): cung cấp
B. enjoy (v): tận hưởng
C. give (v): đưa
D. face (v): đối mặt
Dịch nghĩa: Cha tôi từng phải đối mặt với rất nhiều thử thách trước khi thành lập công ty bảo hiểm của riêng mình.