My father still hasn't really recovered from the death of my mother.
Giải thích
Đáp án: D
Giải thích:
Kiến thức: Cụm từ đồng nghĩa
recover from: hồi phục từ
Xét các đáp án:
A. look after: chăm sóc
B. hold up: trì hoãn, duy trì
C. take up: bắt đầu một sở thích
D. get over: vượt qua, hồi phục
→ recovered from = got over
Dịch: Bố tôi vẫn chưa thực sự vượt qua được nỗi đau mất mẹ tôi.