My father has left his book at home; he's always so_____________. A. forgetful
Giải thích
Chọn đáp án A
- forgetful (adj): hay quên, đãng trí
- forgettable (adj): có thể quên được
- forgotten (adj): bị lãng quên
- forgetting (v-ing): quên
"Bố tôi đã quên cuốn sách của ông ấy ở nhà; ông ấy luôn đãng trí."