My family and my job both play an important part in my life, fulfilling separate but complimentary needs.
Giải thích
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- complimentary (adj): khen ngợi, miễn phí
- complementary (adj): bổ sung, bổ trợ cho nhau
Sửa: complimentary→ complementary
Tạm dịch: Gia đình và công việc của tôi đều đóng một vai trò quan trọng trong cuộc sống của tôi, đáp ứng những nhu cầu riêng biệt nhưng bổ sung cho nhau.
→ Chọn đáp án D