My face looks like _______face. A. she B. her C. hers D. herself
Giải thích
B
Kiến thức: Đại từ nhân xưng
Giải thích:
A. she: cô ấy => chủ ngữ, đứng trước động từ
B. her: của cô ấy => tính từ sở hữu, đứng trước danh từ
C. hers: (ai/ cái gì) của cô ấy => đại từ sở hữu, đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ
D. herself: chính cô ấy => đại từ phản than, thường đứng cuối câu nhấn mạnh chủ thể thực hiện hành động
Trước danh từ “face” (gương mặt) cần một tính từ sở hữu => dùng “her”
My face looks like her face.
(Khuôn mặt của tôi trông giống như khuôn mặt của cô ấy.)
Chọn B