My dad is a sport _________. He’s crazy for hockey and marathons. (FAN)
Giải thích
Kiến thức: Từ vựng – từ loại
Giải thích:
Sau mạo từ “a” và danh từ “sport” cần danh từ.
fan (n): người hâm mộ, cái quạt
fanatic (n): người cuồng tín, người đam mê
My dad is a sport fanatic. He’s crazy for hockey and marathons.
(Bố tôi là một người đam mê thể thao. Ông ấy phát cuồng với khúc côn cầu và marathon.)
Đáp án: fanatic