My dad has a busy schedule. He tries to make time for his hobbies. (although) ______________________________________________________________________.
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: Although my dad has a busy schedule, he tries to make time for his hobbies.
- Cấu trúc: Although + S + V, S + V = mặc dù … nhưng …
- Xét ý nghĩa của 2 câu gốc thì câu đầu: “My dad has a busy schedule” là điều kiện khó khăn
® Thêm liên từ “although” biến câu thứ nhất thành mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ, câu thứ hai giữ nguyên.
Dịch: Mặc dù bố tôi có lịch trình bận rộn, nhưng ông ấy vẫn cố gắng dành thời gian cho sở thích.