My cousin was nervous about being interviewed on television, but he to the occasion wonderfully
Giải thích
Đáp án A
Giải thích:
A. rise – rose: đứng dậy, đứng lên B. raise – raised: nâng lên
C. fall – fell: ngã D. face – faced: đối mặt
=> rise to: tỏ ra có khả năng đối phó, giải quyết…
Tạm dịch: Anh họ tôi lo lắng về việc phỏng vấn trên TV, nhưng anh ấy đã ứng phó rất tốt.
Chọn A.