My brother really _______ pride in his achievement at university. A. keeps B. takes C. makes D. catches
Giải thích
Cụm từ (Collocations):
take pride in something: tự hào về cái gì
Tạm dịch: Anh trai tôi thật sự tự hào về thành tích của anh ấy ở trường đại học.
→ Chọn đáp án B