My brother now speaks English and French more fluent than he did last year.
Giải thích
Đáp án: C
Giải thích:
Kiến thức: Từ loại
Dùng trạng từ để bổ nghĩa cho động từ thường “speaks”.
fluent (adj): trôi chảy
fluently (adv): một cách trôi chảy
Sửa: more fluent → more fluently
Dịch: Anh trai tôi hiện nói tiếng Anh và tiếng Pháp trôi chảy hơn năm ngoái.