My brother has given up smoking. He used to ... 20 cigarettes a day
Giải thích
Đáp án C
Cấu trúc với “used to”:
1. S + used to + V_inf: Ai đó đã từng thường xuyên làm gì, bây giờ không làm nữa
2. S + be / get + used to + V-ing: Ai đó quen với việc làm gì
Trước chỗ trống không có “be” hoặc “get” => dùng cấu trúc 1.
Tạm dịch: Anh trai tôi đã bỏ thuốc lá. Anh ấy từng hút 20 điếu thuốc một ngày.