My aunt used to be a woman of great but now she gets old and looks pale
Giải thích
Đáp án: A
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng – Từ loại
A. beauty (n): vẻ đẹp, sắc đẹp
B. beautiful (adj): đẹp
C. beautifully (adv): đẹp
D. beautify (v): làm đẹp
Vị trí cần điền là một danh từ đứng sau “of”, được bổ nghĩa bởi tính từ “great” đứng trước.
Dịch: Cô tôi từng là một người phụ nữ rất xinh đẹp, nhưng giờ cô đã già và trông nhợt nhạt.