Musk is known for his ambitious (11) _______ of the future, advocating for space exploration and renewable energy.
Giải thích
Kiến thức về từ vựng - từ cùng trường nghĩa:
* Xét các đáp án:
A. view /vju:/ (n): tầm nhìn, cảnh nhìn thấy, quan điểm
B. vision /'vɪʒn/ (n): thị lực, tầm nhìn (cả nghĩa đen và nghĩa bóng, như tầm nhìn chiến lược)
C. sight /saɪt/ (n): thị giác, khả năng nhìn; cảnh tượng
D. scene /si:n/ (n): cảnh tượng, hiện trường (thường là một sự kiện hoặc nơi diễn ra một hoạt động)
Tạm dịch: Musk is known for his ambitious (11) ______ of the future, advocating for space exploration and renewable energy. (Musk được biết đến với tầm nhìn đầy tham vọng về tương lai, ủng hộ việc khám phá không gian và năng lượng tái tạo.)
Căn cứ vào nghĩa, B là đáp án phù hợp.