Ms.Dung (not take) __________ the bus to work yesterday.
Giải thích
Kiến thức: Thì quá khứ đơn
Giải thích:
Thì quá khứ đơn diễn tả một sự việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
Dấu hiệu nhận biết: yesterday (hôm qua)
Cấu trúc: + Khẳng định: S + V.ed + …
+ Phủ định: S + did + not + V(infinitive) + …
Ms.Dung did not take/ didn’t take the bus to work yesterday.
(Hôm qua cô Dung không bắt xe bus đi làm.)
Đáp án: did not take/ didn’t take