Một trăm linh năm nghìn ki-lô-mét vuông viết là:1/10Một trăm linh năm nghìn ki-lô-mét vuông viết là: 105 000 km 10 500 km2105 000 km210 500 dm2Giải thíchĐáp án đúng là: CMột trăm linh năm nghìn ki-lô-mét vuông viết là 105 000 km2