minorities / still / traditional / some / life / in / ways / mountains / their / the / keep /of
Giải thích
B
Kiến thức: sắp xếp câu theo trật tự đúng
Giải thích: keep + N: giữ cái gì đó
Dịch nghĩa: Một số dân tộc thiểu số ở miền núi vẫn giữ nếp sống truyền thống của họ.