Michael ______ his wet boots and sat by the fire to warm himself. A. put off B. put on C. took off D. took on
Giải thích
Kiến thức cụm động từ:
- put off: hoãn
- put on: mặc đồ
- take off: cất cánh, cởi đồ, giày, dép…
- take on: thuê ai
Tạm dịch: Michael cởi đôi ủng ướt và ngồi bên đống lửa để sưởi ấm.
→ Chọn đáp án C