Match words 1-6 with the words in the box to form compound nouns
Giải thích
1. customs office | 2. boarding gates |
3. first/ second floor | 4. immigration clearance |
5. transfer counter | 6. baggage claim area |
Hướng dẫn dịch:
1. văn phòng hải quan
2. cổng lên máy bay
3. tầng 1 / tầng 2
4. thủ tục nhập cảnh
5. quầy trung chuyển
6. khu vực nhận hành lý
