Match types of information 1-5 with details a-e (Nối các loại thông tin
Giải thích
1. b | 2. c | 3. d | 4. e | 5. a |
Hướng dẫn dịch:
1. phone number = số điện thoại
2. time = thời gian
3. date = ngày
4. price = giá
5. address = địa chỉ
1. b | 2. c | 3. d | 4. e | 5. a |
Hướng dẫn dịch:
1. phone number = số điện thoại
2. time = thời gian
3. date = ngày
4. price = giá
5. address = địa chỉ