Match the words (1-9) to the letters (A-I). Listen and check. (Nối các từ (1- 9) với các chữ cái (A- I). Nghe và kiểm tra.)
Giải thích
mat: thảm (tập yoga, tập gym)
helmet: mũ bảo hiểm
flippers: chân vịt
boxing gloves: găng tay đấm bốc
wetsuit: bộ đồ lặn
rollerblades: giày trượt patin
hoop: rổ để ném bóng vào trong trò chơi bóng rổ
snorkel: ống thở
punchbag: bao đấm bốc