Match the verbs with their definitions. Write 1–8. Listen and check. (Nối động từ với định nghĩa. Viết từ 1-8. Nghe và kiểm tra lại.) to reuse | 2 to throw away | 3 to recycle 4 to waste | 5
Giải thích
Đáp án:
a. 8 | b. 3 | c. 5 | d. 2 | e. 7 | f. 6 | g. 1 | h. 4 |
Hướng dẫn dịch:
a. không tắt hoàn toàn thiết bị vì vậy nó sẵn sàng được sử dụng bất cứ lúc nào - để ở chế độ ngủ
b. thu gom và xử lý rác để sản xuất vật liệu hữu ích có thể được sử dụng lại - tái chế
c. để làm đầy lại một pin đã cạn - sạc
d. để loại bỏ một cái gì đó - vứt đi
e. để ngăn một cái gì đó bị lãng phí - tiết kiệm
f. để dừng kết nối giữa một thiết bị điện và nguồn điện - ngắt kết nối
g. để sử dụng một cái gì đó một lần nữa - tái sử dụng
h. sử dụng quá nhiều thứ gì đó hoặc sử dụng nó không đúng cách - lãng phí
