Từ vựng 1 (có đáp án): Đồ dùng học tập và môn học

Match the pictures with their names

6/8

Match the pictures with their names.

0/3000 ký tự
Giải thích

 rubber: cục tẩy

textbook: sách giáo khoa

compass: com-pa

pencil case: hộp đựng bút

chalkboard: bảng phấn