Match the compound adjectives to their meanings in the box.
Giải thích
1-b (ngon) | 5-c (không lo lắng, không có vấn dề) |
2- f (không làm ở nhà máy) | 6-h (ở nhà trồng) |
3- e (khiến bạn vui vẻ) | 7-a (làm việc quá nhiều) |
4-g (suốt cuộc đời) | 8-d (không có hàm lượng calories) |