Bộ câu hỏi: [Test] Từ đồng nghĩa - trái nghĩa (Buổi 2) (có đáp án)

Martin was disappointed when his job application was rejected.

14/30

Martin was disappointed when his job application was rejected.

offered

refused

accepted

designed

Giải thích

Chọn đáp án B

Kiến thức từ vựng:

- offer (v): đề nghị

- refuse (v): từ chối

- accept (v): chấp thuận

- design (v): thiết kế

reject (v): từ chối = refuse

Tạm dịch: Martin rất thất vọng khi đơn xin việc của mình bị từ chối.