Martin was disappointed when his job application was rejected.
Giải thích
Chọn đáp án B
Kiến thức từ vựng:
- offer (v): đề nghị
- refuse (v): từ chối
- accept (v): chấp thuận
- design (v): thiết kế
reject (v): từ chối = refuse
Tạm dịch: Martin rất thất vọng khi đơn xin việc của mình bị từ chối.