Mark the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s): The organization
Giải thích
Đáp án: B
Kiến thức: Từ vựng – Cụm từ đồng nghĩa
establish (v): thành lập
Xét các đáp án:
A. come around: tỉnh lại
B. set up: thành lập, sắp xếp
C. make out: xoay sở được
D. put on: mặc
=> established = set up
Dịch: Tổ chức này được thành lập năm 1950 tại Hoa Kì.