Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions. Without economic security and amid poor living conditio
Giải thích
Đáp án: D
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng – Từ trái nghĩa
inevitable (adj): không thể tránh khỏi
Xét các đáp án:
A. assured (adj): được đảm bảo, chắc chắn
B. compulsory (adj): bắt buộc
C. inescapable (adj): không thể tránh khỏi
D. preventable (adj): có thể ngăn ngừa được
→ inevitable >< preventable
Dịch: Không có an ninh kinh tế và điều kiện sống kém, tội phạm là điều không thể tránh khỏi.