Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word(s) OPPOSITE
Giải thích
Đáp án: A
Kiến thức: Từ vựng – Từ trái nghĩa
exhausted (adj): kiệt quệ, cạn kiệt
Xét các đáp án:
A. plenty (adj): nhiều
B. disabled (adj): tàn tật
C. empty (adj): trống
D. consumed (V-ed): tiêu thụ
→ exhausted >< plenty
Dịch: Do nhu cầu điện năng tăng rất nhanh nên nhiên liệu hóa thạch sẽ cạn kiệt trong thời gian tương đối ngắn.