Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions.
Giải thích
Giải thích:
A. amicable (adj): thân thiện
B. kind (adj): tốt bụng
C. hospitable (adj): hiếu khách
D. mean (adj): bủn xỉn
generous (adj): hào phóng >< mean
Tạm dịch: Cô ấy là một người phụ nữ rất hào phóng. Cô đã trao tặng phần lớn tài sản của mình cho một tổ chức từ thiện.
→ Chọn đáp án D