Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following questionsSkills can be enhanced by the approp
Giải thích
Đáp án: B
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng – Từ trái nghĩa
appropriate (adj): phù hợp, đúng đắn
Xét các đáp án:
A. ill-prepared (adj): không có sự chuẩn bị kỹ
B. unsuitable (adj): không thích hợp
C. irregular (adj): không thường xuyên
D. unimportant (adj): không quan trọng
→ appropriate >< unsuitable
Dịch: Chúng ta có thể nâng cao các kỹ năng bằng việc sử dụng công nghệ một cách phù hợp trong các tình huống nhất định.