Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions from 45 to 46 I was tickled pink wh
Giải thích
Kiến thức về từ đồng nghĩa:
* tickled pink: rất vui lòng, rất hài lòng
= D. very pleased: rất hài long
Các đáp án còn lại:
- very lucky: rất may mắn
- very hopeful: rất hi vọng
- very embarrassed: rất lúng túng
Dịch: Tôi đã rất phấn khích khi tôi có được chiếc xe đạp đầu tiên của mình. Tôi sẽ không bao giờ quên nó có màu hồng với những dải ruy băng buộc trên thanh tay cầm.
Chọn đáp án D