Đề cương ôn tập giữa kì 2 Tiếng Anh 10 Friends Global có đáp án - Part 2: Vocabulary and Grammar

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to th...

41/50

The flexible workout routine allows for variety and adapts to your changing goals.     

reliable

honest

fixed

standard

Giải thích

C

flexible: linh hoạt

A. reliable: đáng tin cậy

B. honest: trung thực

C. fixed: cố định

D. standard: tiêu chuẩn/thông thường

flexible >< fixed (linh hoạt >< cố định).

Dịch: Lịch tập linh hoạt cho phép đa dạng và thích nghi với mục tiêu thay đổi của bạn.