Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to th...
Giải thích
C
flexible: linh hoạt
A. reliable: đáng tin cậy
B. honest: trung thực
C. fixed: cố định
D. standard: tiêu chuẩn/thông thường
flexible >< fixed (linh hoạt >< cố định).
Dịch: Lịch tập linh hoạt cho phép đa dạng và thích nghi với mục tiêu thay đổi của bạn.