Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word CLOSEST in meaning to the underlined word in each of the following questions.At last, Huong made a single-minded effort
Giải thích
Đáp án: A
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng – Từ đồng nghĩa
single-minded (adj): quyết tâm
Xét các đáp án:
A. dogged (adj):quyết tâm
B. serious (adj):nghiêm trọng
B. unresolved (adj):chưa được giải quết
D. necessary (adj):cần thiết
→ single-minded = dogged
Dịch: Cuối cùng, Hương đã quyết tâm giành được học bổng để có cơ hội đi du học.