Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the underlined part that needs correction in each of the following questions.It is essential to provide high school students wit
Giải thích
Đáp án: C
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng
informative (adj): cung cấp nhiều thông tin, có tác dụng nâng cao kiến thức
informed (adj): có nhiều kiến thức hoặc thông tin về cái gì
Ở đây muốn diễn tả những quyết định khi đã có được đầy đủ thông tin
Sửa: informative → informed
Dịch: Điều cần thiết là cung cấp cho học sinh trung học định hướng nghề nghiệp đầy đủ, vì vậy họ có thể đưa ra quyết định sáng suốt hơn về chuyên ngành tương lai của họ.