Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the underlined
Giải thích
Đáp án đúng là: A
Giải thích: Liên từ “or” nối các từ có cùng tính chất.
Nhưng extinct (adj): tuyệt chủng; còn endangerment (n): việc có nguy cơ tuyệt chủng
Sửa: “endangerment” => “endangered”
Dịch: Các loài gần tuyệt chủng hoặc có nguy cơ tuyệt chủng vì nhiều lý do, nhưng lý do chủ yếu là sự phá hủy môi trường sống do các hoạt động của con người.