Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that is closest in meaning to each of the following questions. It is believed that the thief broke into the house t
Đáp án: B
Giải thích:
Kiến thức: Câu bị động với động từ tường thuật (reporting verbs: say, believe, think,...)
Cấu trúc chuyển từ:
It is believed that + clause
→ Chủ ngữ của mệnh đề phụ + is/was + believed + to have + V3 (nếu hành động trong mệnh đề xảy ra trước hành động “is believed”)
Câu gốc:
It is believed that the thief broke into the house through the bedroom window.
→ Hành động “broke into” xảy ra trước hành động “is believed” → dùng to have broken into
→ Chủ ngữ mới: The thief
→ Động từ tường thuật chia hiện tại: is believed
→ Đúng cấu trúc: The thief is believed to have broken into...
Xét các đáp án khác:
A. The thief is believed that... → sai cấu trúc. Không dùng "that" sau "is believed" trong mẫu này.
C. was believed to break into... → sai thì. "broke into" là quá khứ hoàn thành nên phải dùng to have broken
D. was believed to have broken... → về cấu trúc thì đúng, nhưng thì quá khứ ("was") không phù hợp với "It is believed..." trong câu gốc.
Chọn B. The thief is believed to have broken into the house through the bedroom window.
Dịch: Người ta tin rằng tên trộm đã đột nhập vào ngôi nhà qua cửa sổ phòng ngủ.
→ Kẻ trộm được cho là đã đột nhập vào nhà qua cửa sổ phòng ngủ.