Many villages were _________ in bombing raids
Giải thích
Kiến thức: phrasal verbs
Giải thích:
A. bring about: gây ra B. put out: khiến ai gặp rắc rối
C. turn out: xuất hiện D. wipe out: quét sạch, phá huỷ
Tạm dịch: Nhiều ngôi làng đã bị phá huỷ trong cuộc ném bom.
Đáp án: D