Many pioneer thinkers advocated that women should not be discriminated on
Giải thích
Đáp án: D
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng – Cụm từ đồng nghĩa
advocate (v): đồng ý, ủng hộ, bênh vực
Xét các đáp án:
A. seriously said: nói một cách nghiêm túc
B. openly criticized: chỉ trích công khai
C. rightly claimed: khẳng định một cách đúng đắn
D. publicly supported: ủng hộ công khai
→ advocate = publicly supported
Dịch: Nhiều nhà tư tưởng tiên phong đã ủng hộ công khai rằng phụ nữ không nên bị phân biệt đối xử dựa trên giới tính của họ.