Many people reuse passwords across multiple sites or use weak passwords, making it easier for hackers to gain (9) _______ to multiple accounts.
Giải thích
Kiến thức về từ vựng, cụm từ cố định
Xét các đáp án:
A. entrance /'entrəns/ (n): cổng vào
B. contact /'kɒntækt/ (n): sự liên lạc
C. pavement /'peɪvmənt/ (n): vỉa hè
D. access /'ækses/ (n): sự tiếp cận, sự truy cập
Ta có cụm từ cố định: gain access to: có khả năng tiếp cận, truy cập vào một địa điểm, tài nguyên, thông tin hoặc hệ thống nào đó.
Tạm dịch: Many people reuse passwords across multiple sites or use weak passwords, making it easier for hackers to gain (9) ______ to multiple accounts. (Nhiều người sử dụng lại mật khẩu trên nhiều trang web hoặc chọn mật khẩu yếu, điều này khiến cho hacker dễ dàng truy cập vào nhiều tài khoản của bạn.)
Do đó, D là đáp án phù hợp.