Many people are shifting to MoMo for its user-friendly interface and the ability to replace
Giải thích
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. obsolete /ˈɒbsəliːt/ (adj): lỗi thời, không còn sử dụng nữa
B. redundant /rɪˈdʌndənt/ (adj): dư thừa, không cần thiết
C. novel /ˈnɒvl/ (adj): mới mẻ, độc đáo, chưa từng có
D. chaotic /keɪˈɒtɪk/ (adj): hỗn loạn, lộn xộn
Dịch: Nhiều người đang chuyển sang sử dụng MoMo nhờ giao diện thân thiện với người dùng và khả năng thay thế các phương thức thanh toán lỗi thời bằng giải pháp nhanh chóng, thông minh hơn.
Chọn A.