Many optimist people have made predictions about the positive impact of the increasing mechanization on human life. A. optimist B. predictions C. positive D. impact
Giải thích
Kiến thức: từ vựng, từ loại
Giải thích:
optimist (n): người lạc quan
optimistic (a): lạc quan
optimist => optimistic
Tạm dịch: Nhiều người lạc quan đã đưa ra dự đoán về tác động tích cực của việc cơ giới hóa ngày càng tăng lên đối với cuộc sống con người.
Đáp án: A