Many educationalists feel that continue _______ is fairer than formal examinations.
Giải thích
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích:
A. judgement (n): sự phán xét B. assignment (n): nhiệm vụ được giao
C. assessment (n): sự đánh giá D. cramming (n): sự nhồi nhét
Tạm dịch: Nhiều nhà giáo dục cảm thấy liên tục đánh giá công bằng hơn những kì kiểm tra chính thức.
Chọn C